gold digger

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào vàng: "gold digger" chỉ người lao động khai thác vàng, thường đào hoặc rửa vàng tại các mỏ vàng.
    • Người đào mỏ (nghĩa bóng): "gold digger" còn dùng để chỉ một người (thường phụ nữ) tìm cách kết giao hoặc kết hôn với người giàu có nhằm lấy được tài sản, quà tặng hoặc tiền bạc từ người đó, đặc biệt thông qua ly hôn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (người đào vàng):

    • The gold digger spent hours panning for gold in the river. (Người đào vàng đã dành nhiều giờ để rửa vàng dưới sông.)
    • Many gold diggers traveled to California during the 1849 Gold Rush. (Nhiều người đào vàng đã đến California trong Cơn sốt vàng năm 1849.)
  • Nghĩa bóng (người đào mỏ):

    • She is often called a gold digger because she only dates wealthy men. ( ấy thường bị gọi là người đào mỏ chỉ hẹn hò với đàn ông giàu có.)
    • The movie tells the story of a gold digger who marries a millionaire for his money. (Bộ phim kể về câu chuyện của một người đào mỏ kết hôn với triệu phú tiền của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gold digger": trở thành người đào mỏ, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • He accused his ex-girlfriend of being a gold digger. (Anh ta buộc tội bạn gái người đào mỏ.)
  • "gold digger mentality": tâm lý đào mỏ, chỉ thái độ ưu tiên lợi ích vật chất trong các mối quan hệ.

    • Her gold digger mentality was obvious when she asked for a diamond ring on the first date. (Tâm lý đào mỏ của ấy lộ khi ấy đòi một chiếc nhẫn kim cương ngay trong buổi hẹn đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold digging (danh từ, tính từ): hành động hoặc liên quan đến việc đào vàng hoặc đào mỏ.
    • Gold digging is a risky job in remote areas. (Đào vàng một công việc rủi ronhững vùng xa xôi.)
    • She has a gold-digging attitude towards relationships. ( ấy thái độ đào mỏ trong các mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Miner: thợ mỏ (nghĩa đen).
  • Fortune hunter: người săn tài sản (nghĩa bóng, chỉ người tìm cách kết hôn tiền).
  • Social climber: người leo cao trong xã hội (có thể bao gồm cả động cơ tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig for gold: đào vàng (nghĩa đen).

    • They spent months digging for gold in the abandoned mine. (Họ đã dành nhiều tháng để đào vàng trong mỏ bỏ hoang.)
  • Marry for money: kết hôn tiền (nghĩa bóng).

    • She married for money, not love, so people called her a gold digger. ( ấy kết hôn tiền, không phải tình yêu, nên mọi người gọi ấy người đào mỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig one's own grave: tự đào huyệt chôn mình (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "dig").

    • He dug his own grave by marrying a gold digger. (Anh ta tự đào huyệt chôn mình khi kết hôn với một người đào mỏ.)
  • Gold rush: cơn sốt vàng, thường chỉ sự đổ đi tìm vàng hoặc cơ hội làm giàu.

    • The modern gold rush is in the tech industry. (Cơn sốt vàng hiện đại trong ngành công nghệ.)