gold-beater
/'gould,bi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ dát vàng: Một nghệ nhân hoặc thợ thủ công có kỹ năng đặc biệt trong việc đập, dát những miếng vàng mỏng thành những lá vàng cực kỳ mỏng, thường dùng trong mạ vàng, trang trí nghệ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate frame was gilded by a skilled gold-beater. (Khung trang trí tinh xảo được mạ vàng bởi một thợ dát vàng lành nghề.)
- In the past, a gold-beater would use a heavy hammer to carefully flatten the gold. (Ngày xưa, một thợ dát vàng sẽ dùng một chiếc búa nặng để cẩn thận dát mỏng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu mang nghĩa chuyên môn và lịch sử, liên quan đến một nghề thủ công cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề nghiệp truyền thống, lịch sử nghệ thuật, hoặc quá trình bảo tồn di sản.
Biến thể và từ gần giống
- Gold leaf (n): Lá vàng - sản phẩm cuối cùng do thợ dát vàng tạo ra.
- The dome was covered in gold leaf. (Mái vòm được phủ lá vàng.)
- Gilder (n): Thợ mạ vàng - người áp dụng lá vàng lên các bề mặt.
- The gilder carefully applied the gold leaf to the picture frame. (Người thợ mạ vàng cẩn thận áp lá vàng lên khung ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Gold hammerer: Thợ đập vàng (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- Craftsman specializing in gold leaf making: Nghệ nhân chuyên chế tác lá vàng.