gold-dust

/'goulddʌst/
Học thuật
Thân thiện
gold-dust

A prospector carefully pans for gold-dust in a shallow river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi vàng, vàng cát: "gold-dust" chỉ những hạt vàng rất nhỏ, dạng như bụi hoặc cát, thường được tìm thấy trong lòng sông hoặc các mỏ vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prospectors panned the river for gold-dust. (Những người tìm vàng đã đãi sông để tìm vàng cát.)
    • Gold-dust was once used as a form of currency in some ancient cultures. (Bụi vàng từng được dùng như một dạng tiền tệ trong một số nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like gold-dust": (thành ngữ) cực kỳ hiếm, quý giá khó tìm.
    • Tickets for the concert were like gold-dust. ( cho buổi hòa nhạc quý hiếm như vàng cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold dust (n): cách viết không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "gold-dust".
    • The museum displayed a vial of real gold dust. (Bảo tàng trưng bày một lọ nhỏ đựng bụi vàng thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold particles: hạt vàng.
  • Placer gold: vàng sa khoáng (vàng được tìm thấy trong trầm tích sông, suối).
Thành ngữ liên quan
  • To be worth its weight in gold-dust: (mở rộng từ thành ngữ phổ biến) giá trị cực kỳ lớn.
    • In the desert, a bottle of clean water is worth its weight in gold-dust. (Trong sa mạc, một chai nước sạch giá trịcùng to lớn.)
gold-dust

A prospector carefully pans for gold-dust in a shallow river.

danh từ
  1. bụi vàng, vàng cát