gold-fever

/'gould,fi:və/
Học thuật
Thân thiện
gold-fever

A prospector gets gold-fever after finding a shiny nugget in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn sốt vàng: Trạng thái phấn khích, khao khát hưng phấn cực độ của một số lượng lớn người khi họ đổ đi tìm vàng hoặc đầu vào vàng, thường xảy ra khi tin đồn hoặc phát hiện về mỏ vàng mới. Trạng thái này thường dẫn đến hành vi thiếu suy nghĩ chạy theo đám đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of gold in California triggered a massive gold-fever in 1849. (Việc phát hiện ra vàng ở California đã kích hoạt một cơn sốt vàng khổng lồ vào năm 1849.)
    • He was caught up in the gold-fever and sold all his possessions to join the prospectors. (Anh ta bị cuốn vào cơn sốt vàng đã bán hết tài sản để gia nhập đoàn người đào vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have gold-fever": bị mắc cơn sốt vàng, rất háo hức bị ám ảnh bởi việc tìm kiếm vàng.
    • After hearing the stories, he had gold-fever and couldn't think of anything else. (Sau khi nghe những câu chuyện, anh ta bị cơn sốt vàng ám ảnh không thể nghĩ về bất cứ điều khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold rush (n): cơn sốt vàng (cụm từ đồng nghĩa thường dùng để chỉ sự kiện lịch sử cụ thể khi nhiều người đổ đến một vùng để tìm vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Gold rush: cơn sốt vàng.
  • Frenzy: cơn cuồng nhiệt, sự điên cuồng.
gold-fever

A prospector gets gold-fever after finding a shiny nugget in the river.

danh từ
  1. cơn sốt vàng