gold-foil

/'gouldfɔil/
Học thuật
Thân thiện
gold-foil

A craftsman carefully applies gold-foil to a wooden picture frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vàng : Một loại vật liệu mỏng được làm từ vàng nguyên chất, thường được dát mỏng đến độ dày cực kỳ nhỏ, dùng trong mỹ thuật, trang trí, nha khoa hoặc một số ứng dụng khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript was decorated with delicate gold-foil. (Bản thảo cổ được trang trí bằng vàng tinh xảo.)
    • In the experiment, they used a thin sheet of gold-foil to detect the particles. (Trong thí nghiệm, họ đã sử dụng một tấm vàng mỏng để phát hiện các hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply gold-foil": dát vàng .
    • Artisans apply gold-foil to the wooden statue to give it a sacred appearance. (Các nghệ nhân dát vàng lên tượng gỗ để tạo cho vẻ ngoài linh thiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold leaf (n): vàng (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
    • Gold leaf is often used in gilding frames. (Vàng thường được dùng để mạ khung tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold leaf: vàng .
  • Beaten gold: vàng dát mỏng.
gold-foil

A craftsman carefully applies gold-foil to a wooden picture frame.

danh từ
  1. vàng