gold-foil
/'gouldfɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng lá: Một loại vật liệu mỏng được làm từ vàng nguyên chất, thường được dát mỏng đến độ dày cực kỳ nhỏ, dùng trong mỹ thuật, trang trí, nha khoa hoặc một số ứng dụng khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient manuscript was decorated with delicate gold-foil. (Bản thảo cổ được trang trí bằng vàng lá tinh xảo.)
- In the experiment, they used a thin sheet of gold-foil to detect the particles. (Trong thí nghiệm, họ đã sử dụng một tấm vàng lá mỏng để phát hiện các hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply gold-foil": dát vàng lá.
- Artisans apply gold-foil to the wooden statue to give it a sacred appearance. (Các nghệ nhân dát vàng lá lên tượng gỗ để tạo cho nó vẻ ngoài linh thiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold leaf (n): vàng lá (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
- Gold leaf is often used in gilding frames. (Vàng lá thường được dùng để mạ khung tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Gold leaf: vàng lá.
- Beaten gold: vàng dát mỏng.
danh từ
- vàng lá