gold-plate
/'gould'pleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mạ vàng: Phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường là kim loại khác, để làm cho nó có vẻ ngoài như vàng hoặc để bảo vệ nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artisan will gold-plate the copper vase. (Người thợ thủ công sẽ mạ vàng chiếc bình bằng đồng.)
- They decided to gold-plate the old picture frame to restore its shine. (Họ quyết định mạ vàng khung ảnh cũ để khôi phục độ bóng của nó.)
- Some manufacturers gold-plate cheaper metals to make them look more expensive. (Một số nhà sản xuất mạ vàng các kim loại rẻ tiền hơn để làm cho chúng trông đắt đỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (trong kinh doanh/quản lý): Thêm những tính năng, chi tiết xa xỉ hoặc không cần thiết vào một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình, khiến nó trở nên phức tạp và tốn kém hơn mức cần thiết.
- The project manager was accused of gold-plating the proposal with unnecessary features. (Trưởng nhóm dự án bị cáo buộc đã "mạ vàng" đề xuất với những tính năng không cần thiết.)
- We need a functional solution, not a gold-plated one that blows the budget. (Chúng ta cần một giải pháp thiết thực, chứ không phải một giải pháp được "mạ vàng" làm phát sinh ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold-plated (Tính từ): Đã được mạ vàng.
- She wore a set of gold-plated jewelry. (Cô ấy đeo một bộ trang sức mạ vàng.)
- Gold plating (Danh từ): Hành động mạ vàng; lớp vàng được mạ lên.
- The gold plating on this ring is starting to wear off. (Lớp mạ vàng trên chiếc nhẫn này bắt đầu bong ra.)
Từ đồng nghĩa
- Gild: Mạ vàng, dát vàng (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- They gilded the statue to make it magnificent. (Họ dát vàng bức tượng để làm cho nó tráng lệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "gold-plate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gold-plate".
ngoại động từ
- mạ vàng