gold-rush

/'gouldrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
gold-rush

A prospector pans for gold during the gold-rush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đổ đi tìm vàng: Một sự kiện lịch sử hoặc hiện tượng xã hội khi một số lượng lớn người đổ dồn đến một khu vực mới được phát hiện vàng, với hy vọng làm giàu nhanh chóng.
    • Cơn sốt vàng: Cách gọi ẩn dụ cho một làn sóng đầu , kinh doanh hoặc theo đuổi một cơ hội nào đó được cho có thể mang lại lợi nhuận lớn nhanh chóng, tương tự như cơn sốt tìm vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The California Gold Rush of 1849 attracted thousands of prospectors. (Cơn sốt vàng California năm 1849 đã thu hút hàng ngàn người đào vàng.)
    • The discovery of oil caused a modern-day gold rush in the region. (Việc phát hiện ra dầu mỏ đã gây ra một cơn sốt vàng thời hiện đại trong khu vực.)
    • Investors are cautious of another tech stock gold rush. (Các nhà đầu thận trọng trước một cơn sốt vàng cổ phiếu công nghệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger/spark a gold rush": kích hoạt, châm ngòi cho một cơn sốt vàng.
    • The rumor of buried treasure sparked a mini gold rush on the island. (Tin đồn về kho báu chôn giấu đã châm ngòi cho một cơn sốt vàng nhỏ trên đảo.)
  • "a digital gold rush": cơn sốt vàng kỹ thuật số (thường chỉ sự bùng nổ đầu vào một lĩnh vực công nghệ mới như tiền mã hóa).
    • Many see the rise of cryptocurrency as a new digital gold rush. (Nhiều người xem sự trỗi dậy của tiền mã hóa như một cơn sốt vàng kỹ thuật số mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold digger (n): người đào vàng; (nghĩa lóng) người chỉ kết bạn hoặc yêu đương tiền.
  • Gold prospector (n): người thăm dò, tìm kiếm vàng.
  • Boomtown (n): thị trấn bùng nổ (thường phát triển nhanh chóng nhờ một cơn sốt tài nguyên như vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Stampede (n): cuộc đổ , sự xô đẩy ồ ạt (thường hoảng loạn hoặc tham lam).
  • Frenzy (n): cơn cuồng nhiệt, sự điên cuồng.
  • Boom (n): sự bùng nổ (kinh tế, đầu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gold-rush".)

Thành ngữ liên quan
  • Strike gold: tìm thấy vàng; (nghĩa bóng) đạt được thành công lớn hoặc phát hiện ra điều đó giá trị.
    • The company struck gold with their latest product. (Công ty đã "đào được vàng" với sản phẩm mới nhất của họ.)
  • All that glitters is not gold: Không phải cái lấp lánh cũng vàngnói vẻ bề ngoài có thể đánh lừa).
    • The investment opportunity seemed perfect, but all that glitters is not gold. (Cơ hội đầu có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải cái lấp lánh cũng vàng.)
gold-rush

A prospector pans for gold during the gold-rush.

danh từ
  1. cuộc đổ đi tìm vàng