gold-washer

/'gould,wɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
gold-washer

A gold-washer sifts for flakes in a shallow river pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đãi vàng: Một người làm công việc tìm kiếm thu thập vàng từ các dòng sông, suối bằng phương pháp rửa, đãi cát sỏi để tách các hạt vàng ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gold-washer spent his days by the river. (Người đãi vàng già dành cả ngày bên bờ sông.)
    • During the gold rush, many became gold-washers hoping to get rich. (Trong cơn sốt vàng, nhiều người đã trở thành những người đãi vàng với hy vọng làm giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seasoned gold-washer": Một người đãi vàng dày dạn kinh nghiệm.
    • He learned the tricks of the trade from a seasoned gold-washer. (Anh ấy học được những mẹo nghề từ một người đãi vàng dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold washing (n): Hành động, công việc đãi vàng.

    • Gold washing was a common activity in the 19th century. (Việc đãi vàng một hoạt động phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Gold pan (n): Cái chảo dùng để đãi vàng.

    • The most important tool for a gold-washer is the gold pan. (Công cụ quan trọng nhất của một người đãi vàng cái chảo đãi vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prospector: Người tìm kiếm khoáng sản, thợ mỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc tìm vàng).
  • Placer miner: Thợ mỏ khai thác sa khoáng (thường dùng để chỉ người đãi vàng từ trầm tích sông suối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'gold-washer'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'gold-washer'.

gold-washer

A gold-washer sifts for flakes in a shallow river pan.

danh từ
  1. người đãi vàng