gold-washing
/'gould,wɔʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đãi vàng: "gold-washing" là quá trình tách vàng ra khỏi cát, sỏi hoặc trầm tích bằng cách sử dụng nước. Đây là một phương pháp khai thác vàng thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gold-washing was a common activity during the gold rush. (Sự đãi vàng là một hoạt động phổ biến trong thời kỳ cơn sốt vàng.)
- The old prospector taught me the technique of gold-washing. (Người thợ đãi vàng già đã dạy tôi kỹ thuật đãi vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in gold-washing": tham gia vào việc đãi vàng.
- Many people moved west to engage in gold-washing. (Nhiều người đã di chuyển về phía tây để tham gia vào việc đãi vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Gold washer (n): người đãi vàng, thợ đãi vàng.
- The gold washer spent hours by the river. (Người thợ đãi vàng đã dành hàng giờ bên bờ sông.)
Gold panning (n): đãi vàng (bằng chảo), một hình thức cụ thể của "gold-washing".
- Gold panning is a simpler form of gold-washing. (Đãi vàng bằng chảo là một hình thức đơn giản hơn của sự đãi vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Gold panning: đãi vàng (bằng chảo).
- Placer mining: khai thác vàng sa khoáng (một phương pháp rộng hơn bao gồm "gold-washing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "gold-washing".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gold-washing".
danh từ
- sự đãi vàng