goldberg

goldberg

A cartoonist draws a Goldberg contraption on a large sheet of paper.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rube Goldberg: Tên của một họa sĩ hoạt hình người Mỹ (1883-1970), nổi tiếng với những bức vẽ mô tả các cỗ máy phức tạp, rườm rà không thực tế, thực hiện những nhiệm vụ đơn giản một cáchcùng cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Họa sĩ hoạt hình Rube Goldberg đã tạo ra những bức vẽ hài hước về các cỗ máy phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goldberg machine": Một cỗ máy được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ đơn giản thông qua một chuỗi các bước phức tạp, thường mang tính hài hước hoặc phi thực tế.
    • The students built a Goldberg machine to pop a balloon using dominoes, pulleys, and a toy car. (Các học sinh đã chế tạo một cỗ máy Goldberg để làm nổ quả bóng bay bằng cách sử dụng domino, ròng rọc một chiếc xe đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldbergian (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Rube Goldberg, chỉ sự phức tạp không cần thiết.
    • The project's design was Goldbergian, with too many unnecessary steps. (Thiết kế của dự án mang phong cách Goldbergian, với quá nhiều bước không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Rube Goldberg: Cách gọi tắt phổ biến cho cỗ máy hoặc phong cách này.
  • Contraption: Cỗ máy kỳ quặc, phức tạp (không nhất thiết phải Goldberg).
Các cụm từ liên quan
  • Goldberg device: Một thiết bị hoặc cỗ máy phức tạp không thực tế, tương tự "Goldberg machine".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Rube Goldberg machine": Dùng để miêu tả một quy trình hoặc hệ thống phức tạp một cách không cần thiết.
    • The company's approval process is like a Rube Goldberg machine, with endless paperwork and approvals. (Quy trình phê duyệt của công ty giống như một cỗ máy Rube Goldberg, với vô số giấy tờ sự chấp thuận.)