goldbrick

goldbrick

The soldier was accused of being a goldbrick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật giả mạo, vô giá trị: "goldbrick" chỉ một vật trông có vẻ quý giá (như vàng thỏi) nhưng thực ra giá trị, thường dùng để lừa đảo.
    • Kẻ lười biếng, vô dụng: Từ này còn chỉ một người lười nhác, trốn tránh trách nhiệm, đặc biệt trong quân đội hoặc công việc.
  2. Động từ:

    • Trốn tránh nhiệm vụ: Hành động cố tình không làm việc được giao, lười biếng trong công việc hoặc nghĩa vụ.
    • Lừa đảo, gian dối: "goldbrick" cũng có nghĩa lừa gạt ai đó để lấy tiền hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • That investment turned out to be a goldbrick, not the treasure I expected. (Khoản đầu đó hóa ra một thứgiá trị, không phải kho báu như tôi mong đợi.)
    • He is a goldbrick who always finds excuses to avoid work. (Anh ta một kẻ lười biếng, luôn tìm lý do để trốn việc.)
  • Động từ:

    • The soldier tried to goldbrick his way through the training. (Người lính đã cố gắng trốn tránh nhiệm vụ trong suốt buổi huấn luyện.)
    • The con artist goldbricked the old man out of his savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa mất tiền tiết kiệm của ông lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to goldbrick on duty": trốn tránh nhiệm vụ một cách chủ đích.

    • He was reprimanded for goldbricking on his assigned tasks. (Anh ta bị khiển trách trốn tránh nhiệm vụ được giao.)
  • "a goldbrick scheme": một âm mưu lừa đảo, thường liên quan đến tài chính.

    • The company fell victim to a goldbrick scheme promising huge returns. (Công ty đã trở thành nạn nhân của một âm mưu lừa đảo hứa hẹn lợi nhuận khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldbricker (danh từ): người trốn việc, kẻ lừa đảo.

    • The goldbricker was eventually caught and punished. (Kẻ lừa đảo cuối cùng đã bị bắt trừng phạt.)
  • Bricklayer (danh từ): thợ xây (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "brick" chung).

Từ đồng nghĩa
  • Shirker (danh từ): kẻ trốn tránh trách nhiệm.
  • Swindler (danh từ): kẻ lừa đảo.
  • Slacker (danh từ): người lười biếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goldbrick off: trốn tránh (nhiệm vụ) một cách khéo léo.

    • He goldbricked off his duties by pretending to be sick. (Anh ta trốn việc bằng cách giả vờ ốm.)
  • Goldbrick out of: lừa đảo để lấy đi thứ đó.

    • They goldbricked him out of his inheritance. (Họ đã lừa mất tài sản thừa kế của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a goldbrick": trở thành kẻ lười biếng, vô dụng.

    • Stop being a goldbrick and start contributing to the team. (Đừng kẻ lười biếng nữa, hãy bắt đầu đóng góp cho đội nhóm.)
  • "To sell someone a goldbrick": lừa gạt ai đó bằng một thứgiá trị.

    • The salesman sold me a goldbrick, promising the car was in perfect condition. (Người bán hàng đã lừa tôi bằng một món đồgiá trị, hứa rằng chiếc xe trong tình trạng hoàn hảo.)

Từ gần giống

Từ chứa "goldbrick"