goldcrest
/'gouldkrest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim mào vàng: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim chích, có đặc điểm nổi bật là một dải lông màu vàng hoặc vàng cam trên đỉnh đầu, thường được viền bởi màu đen. Đây là một trong những loài chim nhỏ nhất ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The goldcrest is often seen flitting among conifer trees. (Chim mào vàng thường được nhìn thấy bay nhảy giữa các cây lá kim.)
- We were lucky to spot a goldcrest in the forest. (Chúng tôi may mắn phát hiện một con chim mào vàng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goldcrest's nest": tổ của chim mào vàng.
- The goldcrest's nest is a delicate structure made of moss and spiderwebs. (Tổ chim mào vàng là một cấu trúc tinh tế làm từ rêu và mạng nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Golden-crowned kinglet (n): Tên gọi khác cho loài chim tương tự ở Bắc Mỹ, có họ hàng gần với chim mào vàng châu Âu.
- The golden-crowned kinglet is the New World counterpart to the goldcrest. (Chim chích vàng mào là loài tương ứng ở Tân Thế giới với chim mào vàng.)
Từ đồng nghĩa
- European kinglet: chim vua châu Âu (tên gọi chung cho nhóm chim nhỏ bao gồm chim mào vàng).
- Regulus regulus: tên khoa học của chim mào vàng.
danh từ
- (động vật học) chim mào vàng