golden-brown

Học thuật
Thân thiện
golden-brown

The baker pulls a tray of golden-brown croissants from the oven.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu nâu vàng, nâu ánh vàng: Một màu sắc sự pha trộn giữa màu nâu màu vàng, tạo cảm giác ấm áp, thường thấy trong tự nhiên hoặc trên thực phẩm được nấu chín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bread was baked to a perfect golden-brown color. (Ổ bánh mì được nướng đến một màu nâu vàng hoàn hảo.)
    • She has beautiful golden-brown hair. ( ấy mái tóc màu nâu ánh vàng rất đẹp.)
    • The leaves turn a lovely golden-brown in the autumn. (Những chiếc chuyển sang một màu nâu vàng tuyệt đẹp vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden-brown hue/tint/shade": sắc thái/tông màu nâu vàng.
    • The painter used a golden-brown hue to capture the sunset. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái nâu vàng để nắm bắt hoàng hôn.)
  • "golden-brown crust": lớp vỏ nâu vàng (thường trên bánh hoặc thịt nướng).
    • Roast the chicken until it has a crispy golden-brown crust. (Nướng cho đến khi một lớp vỏ giòn màu nâu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden (adj): màu vàng, bằng vàng.
  • Brown (adj): màu nâu.
  • Tawny (adj): màu nâu vàng, nâu hung (thường dùng để mô tả lông thú hoặc tóc, có thể sẫm hơn "golden-brown" một chút).
  • Amber (adj): màu hổ phách, một loại màu vàng nâu trong suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Tawny: nâu vàng, nâu hung.
  • Hazel: màu nâu lục nhạt, nâu pha xanh lục (thường dùng cho mắt).
  • Amber: hổ phách (màu vàng nâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "golden-brown" một cách cố định.)

golden-brown

The baker pulls a tray of golden-brown croissants from the oven.

Adjective
  1. màu nâu pha với màu vàng

Từ tương tự