goldfinch
/'gouldfintʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ (Fringillidae), thường có bộ lông sặc sỡ với màu vàng nổi bật: Từ này chỉ một nhóm chim chích chòe nhỏ, phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ, thường được nhận biết bởi những mảng lông màu vàng tươi, đặc biệt ở cánh hoặc thân.
- (Tiếng lóng, cổ) Đồng tiền vàng: Một cách gọi ẩn dụ, hiếm gặp, dựa trên màu sắc và giá trị, để chỉ đồng tiền bằng vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- We spotted a bright goldfinch perched on the sunflower. (Chúng tôi thấy một con chim sẻ cánh vàng tươi sáng đậu trên cây hướng dương.)
- The goldfinch is known for its cheerful song and colorful plumage. (Chim sẻ vàng được biết đến với tiếng hót vui tai và bộ lông sặc sỡ.)
- Danh từ (nghĩa lóng):
- In the old tale, the miser counted his goldfinches. (Trong câu chuyện xưa, gã hà tiện đếm những đồng tiền vàng của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As cheerful as a goldfinch": Vui vẻ, tươi sáng như một chú chim sẻ vàng. Thành ngữ so sánh dựa trên vẻ ngoài và tiếng hót của loài chim này.
- Her laughter was as cheerful as a goldfinch's song. (Tiếng cười của cô ấy vui vẻ như tiếng hót của một chú chim sẻ vàng.)
Biến thể và từ liên quan
- European goldfinch (danh từ): Chim sẻ vàng châu Âu (), có mặt đỏ và cánh vàng-đen.
- American goldfinch (danh từ): Chim sẻ vàng Mỹ (), con trống có thân màu vàng tươi vào mùa hè.
Từ đồng nghĩa
- Wild canary (danh từ): Tên gọi khác cho chim sẻ vàng Mỹ, do màu lông vàng và tiếng hót hay.
- Yellowbird (danh từ): Tên gọi thông tục dựa trên đặc điểm màu sắc nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- A heart of gold, light as a finch: Một trái tim vàng, nhẹ nhàng như chim sẻ. Cụm từ thơ ca kết hợp hình ảnh giá trị (vàng) với vẻ đẹp tự nhiên (chim sẻ).
- She has a heart of gold, light as a finch. (Cô ấy có một trái tim vàng, nhẹ nhàng như chim sẻ.)
danh từ
- (động vật học) chim sẻ cánh vàng
- (từ lóng) đồng tiền vàng