goldfish

/'gouldfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
goldfish

A child feeds a goldfish in a small round aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá vàng: Một loài cá nước ngọt nhỏ, thường màu vàng hoặc cam-đỏ, được nuôi phổ biến trong bể hoặc ao cảnh. Đây một giống đã được thuần hóa từ loài cá giếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child won a goldfish at the fair. (Đứa trẻ thắng được một con cá vànghội chợ.)
    • We have a small bowl with a single goldfish. (Chúng tôi một cái bể nhỏ với một con cá vàng duy nhất.)
    • Goldfish are popular pets for beginners. (Cá vàng thú cưng phổ biến cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a memory like a goldfish": trí nhớ rất ngắn, hay quên (thành ngữ so sánh, dựa trên quan niệm phổ biến nhưng không hoàn toàn chính xác về trí nhớ của cá vàng).
    • I'm sorry, I forgot your name—I have a memory like a goldfish. (Xin lỗi, tôi quên tên bạn rồitôi trí nhớ như cá vàng vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể dạng số nhiều đặc biệt. Số nhiều goldfish (giữ nguyên) hoặc goldfishes (ít phổ biến hơn, dùng để nhấn mạnh nhiều cá thể riêng lẻ).
    • He breeds fancy goldfish. (Anh ấy nhân giống các loại cá vàng cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho loài vật này. Có thể mô tả pet fish ( cảnh) hoặc freshwater fish (cá nước ngọt) nhưng không chỉ riêng cá vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb nào trực tiếp với từ "goldfish" đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "a goldfish bowl":
    • Nghĩa đen: Bể cá vàng (thường hình cầu).
    • Nghĩa bóng: Một tình huống hoặc nơi cuộc sống riêng tư không , giống như đang sống trong một cái bể mọi người đều có thể nhìn vào.
goldfish

A child feeds a goldfish in a small round aquarium.

danh từ
  1. (động vật học) cá vàng

Từ gần giống