goldfish
/'gouldfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá vàng: Một loài cá nước ngọt nhỏ, thường có màu vàng hoặc cam-đỏ, được nuôi phổ biến trong bể cá hoặc ao cảnh. Đây là một giống cá đã được thuần hóa từ loài cá giếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child won a goldfish at the fair. (Đứa trẻ thắng được một con cá vàng ở hội chợ.)
- We have a small bowl with a single goldfish. (Chúng tôi có một cái bể nhỏ với một con cá vàng duy nhất.)
- Goldfish are popular pets for beginners. (Cá vàng là thú cưng phổ biến cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a memory like a goldfish": Có trí nhớ rất ngắn, hay quên (thành ngữ so sánh, dựa trên quan niệm phổ biến nhưng không hoàn toàn chính xác về trí nhớ của cá vàng).
- I'm sorry, I forgot your name—I have a memory like a goldfish. (Xin lỗi, tôi quên tên bạn rồi — tôi có trí nhớ như cá vàng vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể dạng số nhiều đặc biệt. Số nhiều là goldfish (giữ nguyên) hoặc goldfishes (ít phổ biến hơn, dùng để nhấn mạnh nhiều cá thể riêng lẻ).
- He breeds fancy goldfish. (Anh ấy nhân giống các loại cá vàng cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho loài vật này. Có thể mô tả là pet fish (cá cảnh) hoặc freshwater fish (cá nước ngọt) nhưng không chỉ riêng cá vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb nào trực tiếp với từ "goldfish" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "a goldfish bowl":
- Nghĩa đen: Bể cá vàng (thường hình cầu).
- Nghĩa bóng: Một tình huống hoặc nơi mà cuộc sống riêng tư không có, giống như đang sống trong một cái bể cá mà mọi người đều có thể nhìn vào.
danh từ
- (động vật học) cá vàng