golf ball

golf ball

A golfer hits a golf ball from the tee.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả bóng golf: Một quả bóng nhỏ, cứng, được sử dụng trong môn thể thao golf. Bề mặt của thường các vết lõm (dimples) để giảm lực cản của không khí, giúp bóng bay xa ổn định hơn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đánh quả bóng golf thẳng xuống đường fairway.)
  • (Quả bóng golf rơi nhẹ nhàng trên green.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golf ball" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một vật nhỏ, tròn, hoặc hình dạng tương tự.
    • The machine produced small, white objects that looked like golf balls. (Cỗ máy sản xuất ra những vật nhỏ, màu trắng trông giống như quả bóng golf.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf ball-sized (adj): kích thước bằng quả bóng golf.
    • The hail was golf ball-sized, damaging many cars. (Mưa đá kích thước bằng quả bóng golf, làm hỏng nhiều xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball (n): quả bóng (nói chung).
  • Dimpled ball (n): quả bóng vết lõm (mô tả đặc điểm của bóng golf).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a golf ball in a sand trap": (thành ngữ không chính thức) Mô tả một tình huống khó khăn, không thể thoát ra dễ dàng.
    • He felt like a golf ball in a sand trap when he realized he had lost his keys. (Anh ấy cảm thấy như quả bóng golf trong bẫy cát khi nhận ra mình đã mất chìa khóa.)

Từ gần giống