cleavable
/'kli:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chẻ, có thể bổ ra: Mô tả tính chất của một vật (thường là vật liệu rắn) có thể bị tách ra, chẻ ra hoặc bổ ra thành các phần nhỏ hơn dọc theo một đường hoặc mặt phẳng tự nhiên.
- Có thể phân chia, có thể tách ra (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một khái niệm, nhóm hoặc mối liên kết có thể bị phân chia hoặc tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Slate is a cleavable rock. (Đá phiến là một loại đá có thể chẻ được.)
- The chemical bond is cleavable under certain conditions. (Liên kết hóa học này có thể bị phân cắt dưới những điều kiện nhất định.)
- Their alliance proved to be cleavable by external pressures. (Liên minh của họ tỏ ra có thể bị chia rẽ bởi các áp lực bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: "cleavable" thường mô tả các liên kết hóa học (như liên kết peptide) hoặc các phân tử có thể bị cắt đứt bởi enzyme hoặc phản ứng hóa học.
- This protein contains a cleavable signal peptide. (Protein này chứa một peptide tín hiệu có thể bị cắt bỏ.)
- Trong khoa học vật liệu: Dùng để mô tả tính chất tách lớp hoặc chẻ theo mặt phẳng tinh thể của khoáng vật.
- Mica is prized for its highly cleavable sheets. (Mica được đánh giá cao nhờ những tấm có khả năng tách lớp rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleave (động từ): chẻ, bổ, tách ra; hoặc (nghĩa trái ngược) dính chặt, bám chặt vào.
- Cleavage (danh từ): sự chẻ, sự phân chia; vết nứt tách; hoặc đường rãnh (giữa hai bầu ngực).
- Cleaver (danh từ): con dao bổ (dùng để chẻ).
Từ đồng nghĩa
- Splittable: có thể tách ra, có thể chẻ ra.
- Divisible: có thể chia được.
- Fissile: có thể tách ra (thường dùng cho đá hoặc vật liệu hạt nhân).
Từ trái nghĩa
- Uncleavable: không thể chẻ được.
- Indivisible: không thể phân chia.
- Solid: rắn chắc, nguyên khối.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học (địa chất, hóa học, sinh học). Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "có thể tách ra được" hoặc "có thể chẻ được".
- Tính từ "cleavable" thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm có cấu trúc có thể bị phân tách.
tính từ
- có thể chẻ, có thể bổ ra
- (nghĩa bóng) có thể phân ra, có thể chia ra