golf-links

/'gɔlfiɳks/
Học thuật
Thân thiện
golf-links

A group of golfers play on the golf-links.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bãi chơi gôn: Một khu đất rộng, thường vùng đất gần biển địa hình gồ ghề tự nhiên, được sử dụng để chơi môn thể thao gôn (golf). Thuật ngữ này đặc biệt chỉ những sân gôn đầu tiên được xây dựng trên các vùng đất cát ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old golf-links by the coast have been there for over a century. (Bãi chơi gôn ven biển đã tồn tạiđó hơn một thế kỷ.)
    • They went for a walk across the deserted golf-links. (Họ đi dạo băng qua bãi chơi gôn vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "golf-links" (hoặc đơn giản "links") thường mang ý nghĩa lịch sử truyền thống, chỉ những sân gôn cổ điển địa hình tự nhiên đặc trưng, khác với các sân gôn hiện đại được thiết kế trong đất liền.
Biến thể từ gần giống
  • Links (n, số nhiều): Cách gọi tắt thông dụng của "golf-links", cùng nghĩa.
    • St. Andrews is famous for its historic links. (St. Andrews nổi tiếng với những bãi chơi gôn lịch sử của .)
  • Golf course (n): Sân gôn. Đây từ phổ biến tổng quát hơn để chỉ bất kỳ khu vực nào được thiết kế để chơi gôn, không nhất thiết phải vùng đất cát ven biển.
Từ đồng nghĩa
  • Golf course: Sân gôn (nghĩa tổng quát).
  • Links course: Sân gôn kiểu links (nhấn mạnh phong cách địa hình).
Lưu ý
  • Từ "golf-links" thường được dùngdạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một sân.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch "bãi gôn", "sân gôn ven biển" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "links" trong ngữ cảnh chuyên môn về gôn.
golf-links

A group of golfers play on the golf-links.

danh từ số nhiều
  1. bãi chơi gôn