golfcart

golfcart

A golfer drives a golfcart along the fairway.

Định nghĩa

Danh từ: Xe golf, xe chở người chơi golfmột loại xe điện hoặc xăng nhỏ, thường bốn bánh, được thiết kế để chở người chơi golf thiết bị của họ di chuyển giữa các lỗ golf trên sân.

dụ sử dụng
  • (Người chơi golf đã lái xe golf của mình từ nhà câu lạc bộ đến điểm phát bóng đầu tiên.)
  • (Chúng tôi đã thuê một xe golf để chở túi đồ của mình quanh sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a golfcart": sử dụng xe golf.
    • Many elderly players prefer to use a golfcart to avoid walking long distances. (Nhiều người chơi golf lớn tuổi thích sử dụng xe golf để tránh đi bộ quãng đường dài.)
  • "golfcart path": đường dành cho xe golf.
    • Please keep the golfcart on the designated path. (Vui lòng giữ xe golf trên đường đã được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf car (danh từ): biến thể chính tả khác của "golfcart", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Golf buggy (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biếnAnh các nước nói tiếng Anh khác.
    • He drove a golf buggy to the next hole. (Anh ấy lái một xe golf đến lỗ tiếp theo.)
  • Electric golfcart (danh từ): xe golf chạy điện.
    • Electric golfcarts are quieter and more eco-friendly. (Xe golf chạy điện yên tĩnh hơn thân thiện với môi trường hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Golf cart: cách viết phổ biến khác ( khoảng trắng).
  • Golf vehicle: phương tiện golf (thuật ngữ chung hơn).
  • Caddy car: xe phụ tá (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride in a golfcart: ngồi trong xe golf.
    • They rode in a golfcart to save time. (Họ ngồi trong xe golf để tiết kiệm thời gian.)
  • Park a golfcart: đỗ xe golf.
    • Please park the golfcart near the clubhouse. (Vui lòng đỗ xe golf gần nhà câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Golfcart diplomacy": ngoại giao xe golf (thành ngữ không chính thức, chỉ việc đàm phán hoặc giao tiếp thân mật khi đi xe golf trên sân).
    • The two CEOs solved the deal during a round of golfcart diplomacy. (Hai CEO đã giải quyết thỏa thuận trong một vòng ngoại giao xe golf.)

Từ gần giống

Từ chứa "golfcart"