clavichord

/'klævikɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
clavichord

A musician plays a gentle melody on the clavichord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn clavico: Một nhạc cụ dây, bàn phím, được phát triển từ thời Trung Cổ phổ biến cho đến đầu thế kỷ 19. Âm thanh được tạo ra khi các lưỡi gà bằng kim loại (gọi là "tangents") vào dây đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bach composed many pieces for the clavichord. (Bach đã sáng tác nhiều tác phẩm cho đàn clavico.)
    • The museum has a beautifully restored 18th-century clavichord. (Bảo tàng một cây đàn clavico từ thế kỷ 18 được phục chế đẹp mắt.)
    • The clavichord produces a very soft and expressive sound. (Đàn clavico tạo ra âm thanh rất nhẹ nhàng giàu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the clavichord": chơi đàn clavico.

    • She learned to play the clavichord as part of her study of early music. ( ấy học chơi đàn clavico như một phần của việc nghiên cứu âm nhạc cổ điển.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc: Từ này thường được dùng để mô tả phân biệt với các nhạc cụ bàn phím khác như đàn harpsichord (clavecin) hay đàn piano thời kỳ đầu.

    • The clavichord was favored for home practice because of its quiet sound. (Đàn clavico được ưa chuộng để luyện tập tại nhà âm thanh nhỏ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clavichordist (danh từ): Người chơi đàn clavico.
    • He is a renowned clavichordist. (Ông ấy một nghệ sĩ chơi đàn clavico nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh, có thể được mô tả an early keyboard instrument (một nhạc cụ bàn phím thời kỳ đầu).
Thông tin bổ sung
  • Đàn clavichord tiền thân quan trọng của đàn piano. Khác với đàn harpsichord (gảy dây), clavichord vào dây, cho phép người chơi kiểm soát động lực (âm mạnh nhẹ) bằng lực ngón tay, một đặc điểm đàn harpsichord không .
clavichord

A musician plays a gentle melody on the clavichord.

danh từ
  1. (âm nhạc) clavico