golfeur

Học thuật
Thân thiện
golfeur

Un golfeur frappe la balle sur le green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh gôn: "golfeur" chỉ một người chơi môn thể thao gôn. Từ này dùng để chỉ người tham gia vào hoạt động đánh bóng gôn, thườngmột sở thích hoặc một môn thể thao chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon voisin est un golfeur passionné. (Hàng xóm của tôimột người đánh gôn rất say mê.)
    • Ce golfeur a remporté plusieurs tournois. (Người đánh gôn này đã giành chiến thắng trong nhiều giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golfeur professionnel": người đánh gôn chuyên nghiệp.

    • Il rêve de devenir golfeur professionnel. (Anh ấy mơ ước trở thành một người đánh gôn chuyên nghiệp.)
  • "golfeur amateur": người đánh gôn nghiệp .

    • Le club accueille aussi bien des golfeurs amateurs que des experts. (Câu lạc bộ tiếp đón cả những người đánh gôn nghiệp lẫn những người chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Golfeuse (n.f): nữ người đánh gôn.

    • Elle est une golfeuse talentueuse. ( ấymột nữ người đánh gôn tài năng.)
  • Golf (n.m): môn thể thao gôn, sân gôn.

    • Il joue au golf tous les week-ends. (Anh ấy chơi gôn vào mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de golf: người chơi gôn (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
golfeur

Un golfeur frappe la balle sur le green.

danh từ
  1. người đánh gôn