gombo

Học thuật
Thân thiện
gombo

Le cuisinier ajoute du gombo frais dans la soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mướp tây (cây, quả): "gombo" là tên gọi trong tiếng Pháp để chỉ một loại cây nhiệt đới quả của , tên khoa họcAbelmoschus esculentus. Quả của một loại rau ăn được, hình dáng thuôn dài, chứa chất nhầy thường được dùng trong các món hầm, súp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gombo est un légume populaire dans la cuisine créole. (Mướp tâymột loại rau phổ biến trong ẩm thực Creole.)
    • J'ai acheté des gombos frais au marché pour faire un ragoût. (Tôi đã mua mướp tây tươichợ để làm món hầm.)
    • La texture gluante du gombo ne plaît pas à tout le monde. (Kết cấu nhầy nhụa của mướp tây không được mọi người yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soupe au gombo": Súp mướp tây, một món ăn truyền thống.

    • Elle prépare une délicieuse soupe au gombo. ( ấy chuẩn bị một món súp mướp tây ngon tuyệt.)
  • "Gombo séché": Mướp tây khô, thường dùng để làm gia vị hoặc bảo quản.

    • On utilise parfois du gombo séché en poudre comme épaississant. (Người ta đôi khi dùng bột mướp tây khô làm chất làm đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Okra (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến của "gombo".

    • "Okra" est le nom anglais du gombo. ("Okra" là tên tiếng Anh của mướp tây.)
  • Bamia (n): Tên gọi trong một số ngôn ngữ khác (như tiếngRập, Hy Lạp) cho cùng loại rau này.

    • En Grèce, ce plat à base de gombo s'appelle "bamia". (Ở Hy Lạp, món ăn làm từ mướp tây này được gọi là "bamia".)
Từ đồng nghĩa
  • Lalo (n): Một tên gọi địa phương khác cho mướp tây, được sử dụngmột số vùng.
  • Ketmie comestible (n): Tên gọi thực vật học khác, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "gombo" một cách hình tượng.)

gombo

Le cuisinier ajoute du gombo frais dans la soupe.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) mướp tây (cây, quả)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gombo"