gombo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mướp tây (cây, quả): "gombo" là tên gọi trong tiếng Pháp để chỉ một loại cây nhiệt đới và quả của nó, có tên khoa học là Abelmoschus esculentus. Quả của nó là một loại rau ăn được, có hình dáng thuôn dài, chứa chất nhầy và thường được dùng trong các món hầm, súp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gombo est un légume populaire dans la cuisine créole. (Mướp tây là một loại rau phổ biến trong ẩm thực Creole.)
- J'ai acheté des gombos frais au marché pour faire un ragoût. (Tôi đã mua mướp tây tươi ở chợ để làm món hầm.)
- La texture gluante du gombo ne plaît pas à tout le monde. (Kết cấu nhầy nhụa của mướp tây không được mọi người yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soupe au gombo": Súp mướp tây, một món ăn truyền thống.
- Elle prépare une délicieuse soupe au gombo. (Cô ấy chuẩn bị một món súp mướp tây ngon tuyệt.)
"Gombo séché": Mướp tây khô, thường dùng để làm gia vị hoặc bảo quản.
- On utilise parfois du gombo séché en poudre comme épaississant. (Người ta đôi khi dùng bột mướp tây khô làm chất làm đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Okra (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến của "gombo".
- "Okra" est le nom anglais du gombo. ("Okra" là tên tiếng Anh của mướp tây.)
Bamia (n): Tên gọi trong một số ngôn ngữ khác (như tiếng Ả Rập, Hy Lạp) cho cùng loại rau này.
- En Grèce, ce plat à base de gombo s'appelle "bamia". (Ở Hy Lạp, món ăn làm từ mướp tây này được gọi là "bamia".)
Từ đồng nghĩa
- Lalo (n): Một tên gọi địa phương khác cho mướp tây, được sử dụng ở một số vùng.
- Ketmie comestible (n): Tên gọi thực vật học khác, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc biệt nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "gombo" một cách hình tượng.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) mướp tây (cây, quả)