gondolage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phồng lên; sự cong, sự vênh: Chỉ hiện tượng một vật thể bị biến dạng, không còn phẳng hoặc thẳng, thường do tác động của nhiệt độ, độ ẩm hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gondolage du bois est dû à l'humidité. (Sự cong vênh của gỗ là do độ ẩm.)
- Il faut éviter le gondolage de la tôle. (Cần tránh hiện tượng tấm tôn bị cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gondolage d'une surface": sự cong vênh của một bề mặt.
- Le gondolage d'une surface peinte peut gâcher le résultat. (Sự cong vênh của một bề mặt đã sơn có thể làm hỏng kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Gondoler (động từ): làm phồng lên, làm cong; bị phồng, bị cong.
- La chaleur gondole le plastique. (Hơi nóng làm nhựa bị cong.)
- Ce panneau a gondolé. (Tấm panô này đã bị cong.)
Từ đồng nghĩa
- Déformation (n.f): sự biến dạng.
- Bombement (n.m): sự phồng lên, độ cong lồi.
- Gauchissement (n.m): sự vênh, sự cong (thường dùng cho gỗ).
Từ trái nghĩa
- Planéité (n.f): độ phẳng.
- Rectitude (n.f): sự thẳng, tính ngay thẳng.
danh từ giống đực
- sự phồng lên; sự cong, sự vênh