gondoliere

gondoliere

A gondoliere steers his gondola along a narrow canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chèo thuyền gondola (Venice): "gondoliere" chỉ người lái hoặc chèo thuyền gondola, một loại thuyền truyền thống của thành phố Venice, Ý. Người này thường đứngphía sau thuyền dùng mái chèo để điều khiển hướng đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gondoliere sang a traditional Italian song while rowing the boat. (Người chèo thuyền gondola đã hát một bài hát truyền thống Ý khi chèo thuyền.)
    • Tourists often hire a gondoliere for a romantic ride through the canals of Venice. (Du khách thường thuê một người chèo thuyền gondola cho chuyến đi lãng mạn qua các kênh đào Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a skilled gondoliere": một người chèo thuyền gondola lành nghề.

    • He trained for years to become a skilled gondoliere on the Grand Canal. (Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để trở thành một người chèo thuyền gondola lành nghề trên Kênh Lớn.)
  • "the gondoliere's uniform": đồng phục của người chèo thuyền gondola (thường bao gồm áo sơ mi sọc, rơm quần đen).

    • The gondoliere's uniform is part of Venice's cultural heritage. (Đồng phục của người chèo thuyền gondola một phần di sản văn hóa của Venice.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondola (n): thuyền gondolaloại thuyền dài, hẹp, đáy phẳng, được sử dụng trên các kênh đào Venice.

    • The gondola glided silently through the water. (Chiếc thuyền gondola lướt nhẹ nhàng trên mặt nước.)
  • Gondolier (n): biến thể chính tả tiếng Anh hóa của "gondoliere", nghĩa hoàn toàn tương đương.

    • The gondolier greeted the tourists with a smile. (Người chèo thuyền gondola chào đón du khách bằng một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Boatman: người lái thuyền (nói chung).
  • Oarsman: người chèo thuyền (dùng mái chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Row along: chèo dọc theo.

    • The gondoliere rowed along the narrow canal. (Người chèo thuyền gondola chèo dọc theo con kênh hẹp.)
  • Steer through: lái qua.

    • He skillfully steered through the busy water traffic. (Anh ấy khéo léo lái thuyền qua dòng giao thông đường thủy đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
  • To sing like a gondoliere: hát như người chèo thuyền gondolachỉ giọng hát vang, du dương, thường dùng trong bối cảnh lãng mạn.
    • Her voice was so beautiful, she could sing like a gondoliere. (Giọng hát của ấy rất đẹp, ấy có thể hát như một người chèo thuyền gondola.)