gonfalon
/'gɔnfələn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cờ hiệu (hình đuôi nheo): Một loại cờ hoặc biểu ngữ, thường có hình dạng thon dài với phần đuôi được xẻ thành hai hoặc ba mảnh, được treo từ một thanh ngang gắn vào cột cờ. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ công cộng, diễu hành hoặc làm biểu tượng cho các tổ chức, hội đoàn thời Trung Cổ và Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gonfalon de la ville était porté fièrement en tête du défilé. (Cờ hiệu của thành phố được mang một cách kiêu hãnh ở đầu đoàn diễu hành.)
- Les corporations médiévales avaient chacune leur propre gonfalon. (Các phường hội thời Trung Cổ mỗi nơi đều có cờ hiệu riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porteur de gonfalon": Người mang cờ hiệu, một vị trí danh dự trong các nghi lễ.
- Il a été choisi comme porteur de gonfalon pour la cérémonie. (Anh ấy đã được chọn làm người mang cờ hiệu cho buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gonfalonier (danh từ giống đực): Người mang cờ hiệu; (lịch sử) một chức vụ chính trị cao cấp ở một số thành bang Ý (như Florence), người đứng đầu chính quyền.
- Bannière (danh từ giống cái): Cờ, biểu ngữ (nói chung, thường hình chữ nhật).
- Étendard (danh từ giống đực): Cờ hiệu, cờ quân đội.
Từ đồng nghĩa
- Bannière: Cờ, biểu ngữ.
- Étendard: Cờ hiệu, cờ xí.
- Pavillon: Cờ (trên tàu), cờ hiệu.
Ghi chú
Từ "gonfalon" có nguồn gốc từ tiếng Ý "gonfalone". Nó không phải là một từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả nghi lễ hoặc trong bối cảnh liên quan đến lịch sử Ý và Trung Cổ.
danh từ giống đực
- cờ hiệu (hình đuôi nheo)