gonflage

Học thuật
Thân thiện
gonflage

Le mécanicien vérifie le gonflage des pneus de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bơm phồng, sự làm căng: Hành động bơm không khí hoặc chất khí vào một vật để làm cho phồng lên, căng ra hoặc đạt đến áp suất mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gonflage des pneus est une opération essentielle pour la sécurité routière. (Việc bơm lốp xemột thao tác thiết yếu pour an toàn giao thông.)
    • Avant le match, le gonflage des ballons de football a pris du temps. (Trước trận đấu, việc bơm các quả bóng đá đã mất nhiều thời gian.)
    • Le gonflage du matelas pneumatique est rapide avec cette pompe. (Việc bơm phồng tấm đệm hơi rất nhanh với máy bơm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au moment du gonflage": vào lúc bơm, trong khi bơm.

    • Vérifiez la valve au moment du gonflage. (Hãy kiểm tra van vào lúc bơm.)
  • "gonflage à l'azote": bơm bằng khí nitơ (một kỹ thuật dùng cho lốp xe).

    • Certains garages proposent le gonflage à l'azote pour une meilleure stabilité de pression. (Một số ga-ra đề xuất bơm lốp bằng khí nitơ để áp suất ổn định hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonfler (động từ): bơm phồng, làm căng lên.

    • Il faut gonfler les pneus. (Cần phải bơm lốp xe.)
  • Gonflable (tính từ): có thể bơm phồng được.

    • un canot gonflable (một chiếc thuyền nhỏ có thể bơm phồng)
  • Dégonflage (danh từ giống đực): sự xì hơi, sự làm xẹp.

    • Le dégonflage du ballon a été accidentel. (Việc xì hơi quả bóng là do tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplissage (danh từ giống đực): sự làm đầy (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không chỉ cụ thể việc bơm khí).
  • Soufflage (danh từ giống đực): sự thổi, sự bơm (thường liên quan đến việc tạo hình bằng khí thổi hoặc trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "gonflage". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "gonfler".)

Thành ngữ liên quan

(Danh từ "gonflage" không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "gonfler", ví dụ: "se gonfler le torse" - vênh váo, tự đắc.)

gonflage

Le mécanicien vérifie le gonflage des pneus de la voiture.

danh từ giống đực
  1. sự bơm (phồng)
    • Gonflage des pneus
      sự bơm bánh xe