goniométrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo góc: Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để đo các góc, thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như hình học, trắc địa, vật kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La goniométrie est essentielle en navigation maritime. (Phép đo gócđiều cần thiết trong hàng hải.)
    • Cet instrument de précision est utilisé pour la goniométrie. (Dụng cụ chính xác này được dùng cho phép đo góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goniométrie de rayons X": Phép đo góc tia X, một kỹ thuật trong vậtchất rắn hóa học để phân tích cấu trúc tinh thể.
    • La goniométrie de rayons X permet d'étudier la structure des cristaux. (Phép đo góc tia X cho phép nghiên cứu cấu trúc tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Goniomètre (danh từ giống đực): Thước đo góc, giác kế - một dụng cụ dùng để đo góc.

    • L'ingénieur utilise un goniomètre pour mesurer l'angle. (Kỹ sử dụng một thước đo góc để đo góc.)
  • Goniométrique (tính từ): Thuộc về phép đo góc.

    • Une mesure goniométrique (một phép đo thuộc về góc)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure angulaire: Phép đo góc (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ giống cái
  1. phép đo góc

Từ gần giống