gonococcie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh lậu cầu: Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (còn gọi là song cầu khuẩn lậu) gây ra. Đâymột bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gonococcie est une infection bactérienne. (Bệnh lậu cầumột bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une gonococcie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca bệnh lậu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gonococcie aiguë": bệnh lậu cầu cấp tính.

    • Le patient présente les symptômes d'une gonococcie aiguë. (Bệnh nhân các triệu chứng của bệnh lậu cầu cấp tính.)
  • "gonococcie chronique": bệnh lậu cầu mãn tính.

    • Une gonococcie non traitée peut évoluer vers une forme chronique. (Một bệnh lậu cầu không được điều trị có thể tiến triển thành dạng mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonocoque (danh từ giống đực): song cầu khuẩn lậu, vi khuẩn gây bệnh lậu.

    • Le gonocoque est l'agent pathogène de la gonococcie. (Song cầu khuẩn lậutác nhân gây bệnh của bệnh lậu cầu.)
  • Blennorragie (danh từ giống cái): bệnh lậu (tên gọi khác, thông dụng hơn).

    • La blennorragie est un synonyme courant de gonococcie. (Bệnh lậumột từ đồng nghĩa thông dụng của bệnh lậu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blennorragie: bệnh lậu.
  • Infection à gonocoques: nhiễm trùng do song cầu khuẩn lậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gonococcie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến liên quan đến từ "gonococcie")

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh lậu cầu