gonzesse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con mụ, con nhỏ, con bé: Một từ lóng, biệt ngữ thô tục để chỉ một người phụ nữ hoặc một cô gái, thường mang sắc thái coi thường, miệt thị hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il est sorti avec une gonzesse sympa. (Hắn ta đi chơi với một con nhỏ dễ thương.)
    • Regarde-moi cette gonzesse ! (Nhìn con mụ kia kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, đặc biệt trong một số nhóm xã hội nhất định. hiếm khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Sắc thái có thể thay đổi tùy ngữ cảnh giọng điệu của người nói, đôi khi có thể mang tính trung lập hơn trong một số nhóm bạn bè thân thiết, nhưng nhìn chung vẫntừ lóng thiếu tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Gonze (danh từ giống đực, tiếng lóng): Thằng cha, đàn ông. Đâydạng nam tính tương ứng.
  • Nana (danh từ giống cái, tiếng lóng): Con bé, cô nàng. Cũngtừ lóng nhưng ít thô tục hơn "gonzesse".
  • Meuf (danh từ giống cái, verlan): Cách nói đảo ngược từ "femme" (phụ nữ) trong tiếng lóng verlan của Pháp.
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái lóng/suồng sã)
  • Nana: Con bé, cô nàng.
  • Meuf: Con bé, phụ nữ (tiếng lóng verlan).
  • Fille (trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng): Con gái, cô gái.
Lưu ý sử dụng
  • "Gonzesse" là một từ lóng rất thô tục thiếu tôn trọng. Người học tiếng Pháp nên tránh sử dụng từ này có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người nghe. thường phản ánh thái độ coi thường đối với phụ nữ.
  • Trong hầu hết các tình huống, nên sử dụng những từ trung lập lịch sự hơn như femme (phụ nữ), fille (cô gái, con gái - trong ngữ cảnh phù hợp), hoặc jeune femme (phụ nữ trẻ).
danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) con mụ