gonzo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ cục, kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị: Mô tả một cái gì đó cực kỳ khác thường, lập dị hoặc kỳ quặc đến mức gây sốc hoặc gây chú ý. Từ này thường mang sắc thái mạnh hơn các từ chỉ sự lạ thường thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist's gonzo style involved participating in the events he was reporting on. (Phong cách kỳ cục của nhà báo liên quan đến việc tham gia vào các sự kiện mà anh ta đang đưa tin.)
- He is known for his gonzo sense of fashion. (Anh ấy nổi tiếng với gu thời trang kỳ dị của mình.)
- The movie is a gonzo mix of comedy, horror, and animation. (Bộ phim là một sự pha trộn kỳ quái giữa hài kịch, kinh dị và hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gonzo journalism: Một phong cách báo chí trong đó nhà báo trở thành một phần trung tâm của câu chuyện, thường thông qua sự tham gia trực tiếp và chủ quan, với văn phong sống động, cá nhân hóa và đôi khi gây sốc. Đây là cách dùng phổ biến và đặc trưng nhất của từ "gonzo".
- Hunter S. Thompson is considered the father of gonzo journalism. (Hunter S. Thompson được coi là cha đẻ của thể loại báo chí gonzo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gonzo journalism (danh từ): Thể loại báo chí gonzo (như đã giải thích ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Bizarre: kỳ lạ, kỳ quặc.
- Outlandish: kỳ dị, khác thường.
- Eccentric: lập dị.
- Freakish: dị thường, quái dị.
Từ trái nghĩa
- Conventional: thông thường, theo quy ước.
- Normal: bình thường.
- Ordinary: tầm thường, thông thường.
Adjective
- kỳ cục, kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị