good humour

good humour

She shared a joke to restore his good humour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm trạng vui vẻ, hòa nhã: "good humour" chỉ trạng thái tinh thần dễ chịu, vui tươi niềm nở, thường khiến người khác cảm thấy thoải mái khi giao tiếp.
    • Sự hài hước nhẹ nhàng: Từ này cũng có thể ám chỉ tính cách vui vẻ, không cáu kỉnh, dễ tạo không khí tích cực trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • ( ấy đối mặt với lời chỉ trích với tâm trạng vui vẻ, cười xòa thay vì nổi giận.)
  • (Tâm trạng vui vẻ của anh ấy khiến chuyến đi dài trở nên dễ chịu hơn nhiều cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in good humour": đang tâm trạng tốt, vui vẻ.

    • The boss was in good humour today, so the meeting went smoothly. (Sếp hôm nay tâm trạng tốt, nên cuộc họp diễn ra suôn sẻ.)
  • "to keep one's good humour": giữ được sự vui vẻ, không để mất bình tĩnh.

    • Despite the delays, the passengers managed to keep their good humour. (Bất chấp sự chậm trễ, các hành khách vẫn giữ được sự vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-humoured (adj): vui tính, hài hước (thường dùng để miêu tả tính cách).
    • She is a good-humoured person who always makes others laugh. ( ấy một người vui tính, luôn làm người khác cười.)
  • Good-humouredly (adv): một cách vui vẻ, hài hước.
    • He good-humouredly accepted the teasing from his friends. (Anh ấy vui vẻ chấp nhận sự trêu chọc từ bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui tươi, phấn khởi.
  • Amiability: sự hòa nhã, dễ gần.
  • Joviality: tính vui vẻ, hóm hỉnh (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put someone in good humour: làm ai đó tâm trạng tốt.
    • The joke put everyone in good humour. (Câu chuyện cười khiến mọi người tâm trạng tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your good humour: giữ thái độ vui vẻ, không cáu kỉnh.
    • Even in difficult times, try to keep your good humour. (Ngay cả trong những lúc khó khăn, hãy cố gắng giữ thái độ vui vẻ.)

Từ gần giống

Từ chứa "good humour"