good-humouredness
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái của một người có thái độ vui vẻ, dễ chịu và sẵn lòng làm hài lòng người khác. "Good-humouredness" chỉ sự niềm nở, hòa nhã và tinh thần hợp tác một cách tự nhiên, không gượng ép.
- (Tính vui vẻ hòa nhã của cô ấy khiến cô trở thành người được đồng nghiệp yêu mến.)
- (Sự niềm nở dễ chịu của giáo viên đã giúp tạo ra bầu không khí lớp học thoải mái.)
- "with good-humouredness": với thái độ vui vẻ, niềm nở.
- He accepted the criticism with good-humouredness. (Anh ấy chấp nhận lời phê bình với thái độ vui vẻ.)
- "a spirit of good-humouredness": tinh thần hòa nhã, dễ chịu.
- The team worked together in a spirit of good-humouredness. (Nhóm làm việc cùng nhau trong tinh thần hòa nhã.)
- Good-humoured (tính từ): vui vẻ, hòa nhã, dễ chịu.
- She is a good-humoured person. (Cô ấy là người vui vẻ hòa nhã.)
- Humour (danh từ): khiếu hài hước, tính hài hước.
- He has a great sense of humour. (Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.)
- Good-naturedness (danh từ): tính tốt bụng, hiền lành (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào bản chất tốt hơn là thái độ vui vẻ).
- Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn khởi.
- Affability: sự niềm nở, thân thiện.
- Geniality: sự hòa nhã, dễ mến.
- Obligingness: sự sẵn lòng giúp đỡ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good-humouredness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động thể hiện tính chất này: - To show good-humouredness: thể hiện sự vui vẻ hòa nhã. - He showed good-humouredness even in difficult situations. (Anh ấy thể hiện sự vui vẻ hòa nhã ngay cả trong những tình huống khó khăn.) - To act with good-humouredness: hành xử với thái độ vui vẻ. - She always acts with good-humouredness towards strangers. (Cô ấy luôn hành xử với thái độ vui vẻ đối với người lạ.)
- To keep one's sense of humour: giữ được khiếu hài hước (thường dùng trong tình huống căng thẳng).
- Even when things went wrong, she kept her sense of humour. (Ngay cả khi mọi thứ sai hỏng, cô ấy vẫn giữ được khiếu hài hước.)
- To be in good spirits: có tinh thần vui vẻ, phấn chấn.
- He was in good spirits despite the bad news. (Anh ấy có tinh thần vui vẻ bất chấp tin xấu.)