good-bye
/gud'bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt: Một lời nói hoặc cử chỉ được sử dụng khi rời đi hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ, trò chuyện.
- Sự chia tay, sự từ biệt: Hành động hoặc khoảnh khắc nói lời tạm biệt.
Thán từ:
- Tạm biệt: Một từ hoặc cụm từ được nói ra khi chào tạm biệt ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave him a quick good-bye before leaving. (Cô ấy nói lời tạm biệt nhanh với anh ấy trước khi rời đi.)
- It was a sad good-bye at the airport. (Đó là một lời tạm biệt buồn ở sân bay.)
Thán từ:
- "Good-bye! See you tomorrow!" ("Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai!")
- He waved and said, "Good-bye." (Anh ấy vẫy tay và nói, "Tạm biệt.")
Các cách sử dụng nâng cao
"to say good-bye to somebody/something": chào từ biệt ai/cái gì; chấp nhận mất đi hoặc kết thúc điều gì.
- It's time to say good-bye to our old house. (Đã đến lúc nói lời tạm biệt với ngôi nhà cũ của chúng ta.)
"to bid someone good-bye": (cách nói trang trọng, cổ) chào tạm biệt ai đó.
- He came to bid us good-bye before his journey. (Anh ấy đến để chào tạm biệt chúng tôi trước chuyến đi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Goodbye (danh từ/thán từ): Cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch nối.
- She didn't even say goodbye. (Cô ấy thậm chí còn không nói lời tạm biệt.)
Bye (thán từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật của "goodbye".
- "Bye! Take care!" ("Tạm biệt! Bảo trọng nhé!")
Farewell (danh từ/thán từ): Từ trang trọng hơn, thường dùng cho những lời chào tạm biệt lâu dài hoặc vĩnh viễn.
- They held a farewell party for him. (Họ tổ chức một bữa tiệc chia tay cho anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Farewell: Lời chào từ biệt (trang trọng).
- Adieu: Từ biệt (từ tiếng Pháp, trang trọng, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- See you later: Hẹn gặp lại (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "good-bye")
Thành ngữ liên quan
Kiss something good-bye: Chấp nhận rằng bạn đã mất hoặc sẽ không đạt được điều gì đó.
- If you don't study, you can kiss your vacation good-bye. (Nếu bạn không học, bạn có thể nói lời tạm biệt với kỳ nghỉ của mình.)
Wave good-bye to something: Từ bỏ hy vọng về điều gì đó; nói lời tạm biệt với điều gì.
- With this injury, he had to wave good-bye to his football career. (Với chấn thương này, anh ấy đã phải nói lời tạm biệt với sự nghiệp bóng đá.)
danh từ
- lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
- to say good-bye to somebodychào từ biệt ai, chia tay ai
- to with (bid) someone good-byetạm biệt ai, từ biệt ai
thán từ
- tạm biệt
- good-bye for the present!tạm biệt!
- good-bye to the holidaystạm biệt những ngày hè! thôi thế là hết những ngày hè!