good-bye

/gud'bai/
danh từ
  1. lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
    • to say good-bye to somebody
      chào từ biệt ai, chia tay ai
    • to with (bid) someone good-bye
      tạm biệt ai, từ biệt ai
thán từ
  1. tạm biệt
    • good-bye for the present!
      tạm biệt!
    • good-bye to the holidays
      tạm biệt những ngày ! thôi thế hết những ngày !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "good-bye"

good-bye
They waved good-bye from the train window.