good-for-nought
/'gudfə,nʌθiɳ/ Cách viết khác : (good-for-nought) /'gudfənɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vô tích sự, người đoảng: Một người được coi là vô dụng, lười biếng hoặc không có giá trị, không đóng góp được gì hữu ích.
- Tính từ:
- Vô tích sự, đoảng: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi một vật có đặc tính vô dụng, không có giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a lazy good-for-nought. (Anh ta bị coi là một kẻ lười biếng vô tích sự và bị sa thải.)
- Don't listen to that good-for-nought; he never does any work. (Đừng nghe lời tên vô tích sự đó; hắn chẳng bao giờ làm việc gì cả.)
- Tính từ:
- She married a good-for-nought gambler. (Cô ấy lấy một tay cờ bạc vô tích sự.)
- His good-for-nought ideas were quickly rejected. (Những ý tưởng vô tích sự của anh ta nhanh chóng bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a worthless good-for-nought": một kẻ vô tích sự hoàn toàn vô giá trị. Cụm này nhấn mạnh sự vô dụng tuyệt đối.
- The town knew him only as a worthless good-for-nought. (Cả thị trấn chỉ biết đến anh ta như một kẻ vô tích sự chẳng đáng một xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Good-for-nothing: Đây là biến thể phổ biến và đồng nghĩa hoàn toàn với "good-for-nought". Cả hai đều có cùng cách phát âm và ý nghĩa.
- That good-for-nothing son never helps around the house. (Đứa con trai vô tích sự đó chẳng bao giờ giúp việc nhà.)
- Ne'er-do-well: (danh từ) Một từ đồng nghĩa khác, chỉ người vô công rồi nghề, không chịu làm ăn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Idler (kẻ lười nhác), layabout (kẻ ăn không ngồi rồi), wastrel (kẻ phung phí, vô dụng).
- Tính từ: Useless (vô dụng), worthless (vô giá trị), lazy (lười biếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- To be a good-for-nought: Là một kẻ vô tích sự. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- Everyone warned her that he would turn out to be a good-for-nought. (Mọi người đều cảnh báo cô ấy rằng anh ta rồi sẽ trở thành một kẻ vô tích sự.)
tính từ
- vô tích sự, đoảng (người)
danh từ
- người vô tích sự, người đoảng