good-humoredness

good-humoredness

A good-humoredness about him made the whole team feel at ease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vui vẻ, tính hòa nhã: "good-humoredness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người luôn sẵn lòng làm vui lòng người khác, thái độ tích cực niềm nở trong giao tiếp.
    • Sự dễ chịu, sự cởi mở: Từ này nhấn mạnh vào khả năng tạo ra bầu không khí thoải mái thân thiện.
dụ sử dụng
  • (Tính vui vẻ của ấy khiến được đồng nghiệp yêu quý.)
  • (Sự hòa nhã của giáo viên giúp học sinh cảm thấy thoải mái trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit good-humoredness": thể hiện tính vui vẻ.

    • He exhibited good-humoredness even in difficult situations. (Anh ấy thể hiện tính vui vẻ ngay cả trong những tình huống khó khăn.)
  • "a lack of good-humoredness": thiếu sự vui vẻ.

    • The lack of good-humoredness in the meeting made it tense. (Sự thiếu vui vẻ trong cuộc họp khiến trở nên căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-humored (adj): vui vẻ, hòa nhã.

    • She is a good-humored person. ( ấy một người vui vẻ.)
  • Good-humoredly (adv): một cách vui vẻ.

    • He responded good-humoredly to the criticism. (Anh ấy đáp lại lời chỉ trích một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, sự lạc quan.
  • Affability: tính niềm nở, tính dễ gần.
  • Geniality: tính thân thiện, tính tốt bụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ trừu tượng này.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep one's spirits up: giữ tinh thần phấn chấn.
    • Her good-humoredness helped everyone keep their spirits up during the storm. (Tính vui vẻ của ấy giúp mọi người giữ tinh thần phấn chấn trong suốt cơn bão.)