goodwife

/'gudwaif/
Học thuật
Thân thiện
goodwife

A goodwife tends to her garden behind the cottage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bà chủ nhà; người vợ: Từ cổ, dùng để chỉ người phụ nữ đứng đầu một gia đình hoặc người vợ, thường với sắc thái tôn trọng công nhận vai trò quản lý gia đình của ta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goodwife of the house prepared a feast for the travelers. (Bà chủ nhà đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho những người lữ khách.)
    • He spoke highly of his goodwife's skills in managing their home. (Ông ấy đã nói rất cao về kỹ năng quản lý gia đình của người vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goodwife" as a title of address: Từ này từng được sử dụng như một danh xưng, tương tự như "Mrs." ngày nay, nhưng gắn liền với địa vị trách nhiệm trong gia đình.
    • "Goodwife Smith, might I trouble you for a cup of water?" (" Smith, tôi có thể làm phiền xin một cốc nước được không?")
Biến thể từ gần giống
  • Goodman (n): Ông chủ nhà; người chồng (từ cổ, hình thức nam giới tương ứng của "goodwife").
    • The goodman and goodwife worked together on the farm. (Ông chủ bà chủ nhà cùng nhau làm việc trên nông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Housewife: nội trợ, người vợ (tuy nhiên, "housewife" thiếu sắc thái tôn trọng về địa vị chủ nhà như "goodwife").
  • Mistress of the house: bà chủ nhà.
  • Matron: quản gia, người phụ nữ đứng đầu (thường dùng trong bối cảnh tính tổ chức hơn).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Goodwife" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử, các bản ghi chép thời kỳ trung cổ hoặc phục dựng lịch sử. không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
goodwife

A goodwife tends to her garden behind the cottage.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bà chủ nhà; người vợ