goose-egg

/'gu:seg/
Học thuật
Thân thiện
goose-egg

A baseball player's scorecard shows a goose-egg for the first inning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng ngỗng: Một quả trứng được đẻ ra bởi con ngỗng.
    • Số không (điểm số): Trong thể thao hoặc các trò chơi tính điểm, "goose-egg" một cách diễn đạt không chính thức để chỉ điểm số 0.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trứng ngỗng):
    • The farmer collected a large goose-egg from the nest. (Người nông dân nhặt một quả trứng ngỗng lớn từ tổ.)
  • Danh từ (nghĩa điểm số):
    • Our team finished the first half with a goose-egg on the scoreboard. (Đội của chúng tôi kết thúc hiệp một với một số không trên bảng điểm.)
    • The pitcher was proud he gave the other team a goose-egg. (Tay ném bóng tự hào đã để đối thủ ăn trứng ngỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lay a goose-egg": (trong thể thao) không ghi được điểm nào, thất bại trong việc ghi điểm.
    • The star striker laid a goose-egg in the championship game. (Tiền đạo ngôi sao đã "đẻ trứng ngỗng" trong trận chung kết.)
  • "A big fat goose-egg": Một cách nhấn mạnh về điểm số 0, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
    • After all that effort, my final grade was a big fat goose-egg. (Sau tất cả nỗ lực, điểm cuối kỳ của tôi một con số không tròn trĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Goose egg (n): Cách viết tách rời của từ này, cùng nghĩa.
  • Zero (n): Số không (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
  • Nil (n): Số không (thường dùng trong bóng đá thể thao Anh).
  • Zilch (n): Số không, không (từ lóng, không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa điểm số: Zero, nil, nothing, naught, zilch, nada (lóng).
  • Nghĩa trứng ngỗng: (Không từ đồng nghĩa phổ biến; mô tả "trứng của con ngỗng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "goose-egg")

Thành ngữ liên quan
  • "To get/goose-egged": Bị giữmức điểm 0, bị đánh bại không ghi được điểm.
    • The home team got goose-egged in the final inning. (Đội nhà bị giữ sạch lưới trong hiệp cuối.)
  • "A goose egg": Cũng có thể dùng để chỉ một vết sưng tròn trên đầu do bị đánh.
    • He got a nasty goose egg on his forehead from the fall. (Anh ấy bị một cục u to tướng trên trán do ngã.)
goose-egg

A baseball player's scorecard shows a goose-egg for the first inning.

danh từ
  1. trứng ngỗng
  2. số không (tính điểm trong các trò chơi)