goose-flesh
/'gu:sfleʃ/ Cách viết khác : (goose-skin) /'gu:sskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da sởn gai ốc: Hiện tượng da nổi lên những nốt nhỏ, giống như da ngỗng sau khi bị vặt lông, thường xảy ra do cảm giác lạnh, sợ hãi, xúc động mạnh hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ghost story gave me goose-flesh. (Câu chuyện ma khiến tôi sởn da gà.)
- A sudden gust of cold wind caused goose-flesh on her arms. (Một cơn gió lạnh bất chợt khiến da cánh tay cô ấy nổi gai ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/get goose-flesh": bị sởn da gà, nổi da gà.
- I always get goose-flesh when I hear that song. (Tôi luôn nổi da gà khi nghe bài hát đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Goosebumps (n): da gà, nổi da gà (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The scary movie gave him goosebumps. (Bộ phim kinh dị khiến anh ta nổi da gà.)
- Goose pimples (n): da gà, nốt da gà (từ đồng nghĩa).
- She was covered in goose pimples from the cold. (Cô ấy nổi đầy da gà vì lạnh.)
- Goose-skin (n): da sởn gai ốc (biến thể khác của "goose-flesh").
Từ đồng nghĩa
- Horripilation: (từ chuyên môn) hiện tượng dựng lông, nổi da gà.
- Piloerection: (từ chuyên môn y học) sự dựng lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "goose-flesh")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "goose-flesh")
danh từ
- da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)