goose-quill
/'gu:skwil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông ngỗng (dùng để làm bút viết): Một chiếc lông vũ lớn, thường từ cánh của con ngỗng, được xử lý và mài nhọn để sử dụng như một cây bút viết trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the invention of the modern pen, people wrote with a goose-quill. (Trước khi phát minh ra bút hiện đại, người ta viết bằng lông ngỗng.)
- The scribe carefully dipped his goose-quill into the inkwell. (Người thư lại cẩn thận nhúng cây bút lông ngỗng của mình vào lọ mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as sharp as a goose-quill": sắc nhọn như ngòi bút lông ngỗng (thường dùng để miêu tả một vật nhọn hoặc một nhận xét sắc sảo).
- Her wit is as sharp as a goose-quill. (Trí thông minh của cô ấy sắc sảo như ngòi bút lông ngỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quill pen (n): bút lông ngỗng (từ ghép chỉ loại bút được làm từ lông ngỗng hoặc lông chim khác).
- Feather (n): lông vũ (nghĩa rộng hơn, chỉ lông chim nói chung, không nhất thiết dùng để viết).
Từ đồng nghĩa
- Quill: lông ngỗng, lông chim dùng làm bút (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "goose-quill".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "goose-quill".
danh từ
- lông ngỗng ((thường) dùng làm bút)