gooseherd
/'gu:shə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn ngỗng: Một người có công việc là chăn giữ và chăm sóc một đàn ngỗng, thường dẫn chúng ra đồng cỏ hoặc nơi có nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old village, the gooseherd would take the geese to the river every morning. (Ở ngôi làng cũ, người chăn ngỗng sẽ dẫn đàn ngỗng ra sông mỗi buổi sáng.)
- The young gooseherd watched over the flock to protect them from foxes. (Người chăn ngỗng trẻ tuổi canh giữ đàn ngỗng để bảo vệ chúng khỏi cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang nghĩa lịch sử hoặc văn học, mô tả một nghề nghiệp cụ thể phổ biến hơn trong quá khứ so với ngày nay.
- The fairy tale featured a kind gooseherd who helped a lost princess. (Câu chuyện cổ tích có một người chăn ngỗng tốt bụng đã giúp đỡ một công chúa lạc đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Goosegirl (n): Cô gái chăn ngỗng (dạng giống cái của 'gooseherd').
- The goosegirl sang songs to her geese. (Cô gái chăn ngỗng hát những bài hát cho đàn ngỗng của mình.)
- Herdsman (n): Người chăn gia súc (từ chung hơn, chỉ người chăn giữ các loại vật nuôi như bò, cừu).
- Shepherd (n): Người chăn cừu (từ chỉ nghề chăn cừu, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Goose tender: Người trông nom ngỗng.
- Keeper of geese: Người giữ đàn ngỗng.
danh từ
- người chân ngỗng