gopherus

gopherus

A gopherus digs a burrow in the sandy soil.

Định nghĩa

Danh từ (Số nhiều: gopherus hoặc gopheruses): - Chi rùa sa mạc: "gopherus" một chi (genus) trong họ rùa cạn (Testudinidae), bao gồm các loài rùa sốngvùng sa mạc bán khô hạn của Bắc Mỹ. Các loài tiêu biểu gồm rùa sa mạc (Gopherus agassizii) rùa Texas (Gopherus berlandieri).

dụ sử dụng
  • (Chi rùa gopherus được biết đến với khả năng đào hang sâu để tránh cái nóng sa mạc.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của chi rùa gopherus để hiểu về chiến lược sinh tồn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gopherus" trong phân loại sinh học: Dùng để chỉ cấp bậc chi (genus) trong hệ thống phân loại động vật.

    • The genus Gopherus is classified under the family Testudinidae. (Chi Gopherus được xếp vào họ Testudinidae.)
  • "gopherus" trong bảo tồn: Nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái của các loài rùa này.

    • Conservation efforts for the Gopherus tortoise are critical due to habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn rùa gopherus rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gopher tortoise (n): Rùa gopher (cách gọi phổ biến dùng để chỉ các loài thuộc chi Gopherus).

    • The gopher tortoise is a keystone species in its ecosystem. (Rùa gopher loài chủ chốt trong hệ sinh thái của .)
  • Gopherus agassizii (n): Loài rùa sa mạc California.

    • Gopherus agassizii is one of the most studied species of gopherus. (Gopherus agassizii một trong những loài gopherus được nghiên cứu nhiều nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortoise: rùa cạn (thường dùng chỉ chung, nhưng một chi cụ thể).
  • Desert tortoise: rùa sa mạc (thường dùng để chỉ loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burrow into: đào hang vào (hành động đặc trưng của gopherus).

    • The gopherus burrows into the sandy soil to escape predators. (Rùa gopherus đào hang vào đất cát để tránh kẻ thù.)
  • Hibernate in: ngủ đông trong (một số loài gopherus ngủ đông trong hang).

    • Gopherus hibernates in deep burrows during cold winters. (Rùa gopherus ngủ đông trong các hang sâu vào mùa đông lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow as a gopherus: chậm như rùa gopherus (thành ngữ so sánh tốc độ chậm chạp).

    • He drives as slow as a gopherus in traffic. (Anh ta lái xe chậm như rùa gopherus trong dòng xe cộ.)
  • Hide in one's shell like a gopherus: ẩn mình trong mai như rùa gopherus (chỉ sự né tránh hoặc tự bảo vệ).

    • When criticized, she hides in her shell like a gopherus. (Khi bị chỉ trích, ấy ẩn mình trong mai như rùa gopherus.)