gopster

/'gɔpstə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng viên đảng Cộng hòa (Mỹ): Từ lóng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức để chỉ một thành viên của Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a proud gopster who always votes Republican. (Chú tôi một đảng viên đảng Cộng hòa tự hào, người luôn bỏ phiếu cho Đảng Cộng hòa.)
    • The rally was filled with enthusiastic gopsters. (Buổi mít tinh chật cứng những đảng viên đảng Cộng hòa nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc trên các phương tiện truyền thông không chính thức. mang sắc thái thân mật hơn so với cách gọi chính thức "Republican".
Biến thể từ gần giống
  • GOP: Viết tắt của "Grand Old Party", biệt danh phổ biến khác của Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ.
  • Republican (n): Đảng viên Cộng hòa (từ chính thức, trung lập).
Từ đồng nghĩa
  • Republican: Đảng viên Cộng hòa (từ chính thức).
  • Conservative: Người theo chủ nghĩa bảo thủ (có thể nhưng không nhất thiết đảng viên Cộng hòa).
Lưu ý
  • Gopster một từ lóng, xuất phát từ chữ viết tắt "GOP" của Đảng Cộng hòa kết hợp với hậu tố "-ster". không phải thuật ngữ chính thức có thể được dùng với sắc thái hài hước hoặc suồng sã.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đảng viên đảng Cộng hoà