gordian

Học thuật
Thân thiện
gordian

He cut the gordian knot with a decisive stroke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ rắc rối, phức tạp, hóc búa, khó giải quyết: "gordian" mô tả một vấn đề, tình huống, hay mớ bòng bong cực kỳ phức tạp, gần như không thể tháo gỡ theo cách thông thường. Từ này hầu như luôn được dùng trong cụm từ "Gordian knot".
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm "Gordian knot"):
    • The political situation in the region is a veritable Gordian knot. (Tình hình chính trị trong khu vực thực sự một vấn đề hóc búa.)
    • The company faced a Gordian knot of financial and legal issues. (Công ty đối mặt với một mớ vấn đề tài chính pháp hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cut the Gordian knot": Giải quyết một vấn đề cực kỳ phức tạp bằng một hành động quyết liệt, mạnh mẽ hoặc sáng tạo, bất chấp những phương pháp truyền thống phức tạp.
    • The new CEO decided to cut the Gordian knot by selling the unprofitable division. (Vị CEO mới quyết định giải quyết vấn đề hóc búa bằng cách bán đi bộ phận không lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gordian knot (danh từ, thành ngữ): Vấn đề nan giải, tình huống cực kỳ phức tạp khó giải quyết.
    • Finding a peaceful solution to the conflict remains a Gordian knot. (Tìm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột vẫn một vấn đề nan giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Intricate: phức tạp, rắc rối.
  • Knotty: rối rắm, hóc búa.
  • Convoluted: phức tạp, rối ren.
  • Impenetrable: khó hiểu, không thể xuyên thủng.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "gordian" bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về "Gordian knot" (nút thắt Gordian), một nút thắt do vua Gordius của Phrygia tạo ra, được cho không thể tháo gỡ. Alexander Đại đế đã giải quyết bằng cách chém đứt nút thắt bằng thanh kiếm của mình. Do đó, từ này luôn mang sắc thái chỉ sự phức tạp phi thường cách giải quyết quyết đoán.
gordian

He cut the gordian knot with a decisive stroke.

Adjective
  1. cực kỳ rắc rối, phức tạp, hóc búa, khó hiểu; thường được dùng trong cụm từ 'Gordian knot' (vấn đề hóc búa, phức tạp)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gordian"