gorge-de-pigeon

Học thuật
Thân thiện
gorge-de-pigeon

La robe de la mariée est d'une belle couleur gorge-de-pigeon.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:
    • màu óng ánh: Mô tả một màu sắc thay đổi, lấp lánh dưới ánh sáng, thườngsự pha trộn giữa các sắc thái như xám, xanh , tím hoặc hồng, giống như màu lông cổ của chim bồ câu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La soie gorge-de-pigeon brille sous les projecteurs. (Lụa màu óng ánh lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
    • Elle portait une robe gorge-de-pigeon très élégante. ( ấy mặc một chiếc váy màu óng ánh rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thời trang dệt may: "gorge-de-pigeon" thường được dùng để mô tả các loại vải, lụa hoặc trang phục hiệu ứng màu sắc thay đổi, sang trọng.
    • Un tissu gorge-de-pigeon est parfait pour une tenue de soirée. (Một loại vải màu óng ánhhoàn hảo cho trang phục dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridescent (adj): óng ánh, cầu vồng. (Từ tiếng Anh thường dùng với nghĩa tương tự).
  • Changeant (adj): đổi màu, biến sắc. (Tính từ tiếng Pháp có nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Chatoyant: óng ánh, ánh (thường dùng cho đá quý, vải).
  • Nacré: ánh ngọc trai, lấp lánh như xà cừ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gorge-de-pigeon". Tuy nhiên, hiệu ứng màu sắc này thường được nhắc đến trong các thành ngữ về vẻ đẹp lấp lánh hoặc sự thay đổi.
    • Avoir des reflets changeants: những ánh phản chiếu thay đổi.
gorge-de-pigeon

La robe de la mariée est d'une belle couleur gorge-de-pigeon.

tính từ không đổi
  1. màu óng ánh