gorgeousness

/'gɔ:dʤəsnis/
danh từ
  1. vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, vẻ đẹp đẽ, vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng
  2. tính hoa mỹ, tính bóng bảy (văn)
gorgeousness
The bride's gown was a vision of pure gorgeousness.