gorgeousness

/'gɔ:dʤəsnis/
Học thuật
Thân thiện
gorgeousness

The bride's gown was a vision of pure gorgeousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, vẻ đẹp đẽ tráng lệ: Chất lượng của việc cực kỳ đẹp, hấp dẫn hoặc ấn tượng, thường đến mức gây choáng ngợp.
    • Tính hoa mỹ, tính bóng bảy (trong văn chương): Phẩm chất của lời văn, ngôn từ được trau chuốt, trang trí công phu đẹp đẽ một cách cầu kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vẻ đẹp):

    • The gorgeousness of the sunset took our breath away. (Vẻ lộng lẫy của hoàng hôn khiến chúng tôi kinh ngạc.)
    • She was admired for the gorgeousness of her traditional dress. ( ấy được ngưỡng mộ vẻ rực rỡ của bộ trang phục truyền thống.)
  • Danh từ (nghĩa văn chương):

    • The poet is known for the gorgeousness of his language. (Nhà thơ được biết đến với tính hoa mỹ trong ngôn ngữ của mình.)
    • Some critics found the novel's gorgeousness to be excessive. (Một số nhà phê bình thấy rằng tính bóng bảy của cuốn tiểu thuyết quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer gorgeousness": sự lộng lẫy tuyệt đối, vẻ đẹp thuần túy không pha trộn.

    • The sheer gorgeousness of the natural landscape is unforgettable. (Vẻ đẹp thuần túy lộng lẫy của phong cảnh thiên nhiên thật khó quên.)
  • "Visual gorgeousness": vẻ đẹp tráng lệ về mặt thị giác.

    • The film is celebrated for its visual gorgeousness. (Bộ phim được ca ngợi vẻ đẹp tráng lệ về mặt hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorgeous (adj): rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt đẹp.

    • She looked gorgeous in that gown. ( ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội đó.)
  • Gorgeously (adv): một cách rực rỡ, lộng lẫy.

    • The hall was gorgeously decorated. (Hội trường được trang trí một cách lộng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Splendor / Splendour: vẻ lộng lẫy, huy hoàng.
  • Magnificence: sự tráng lệ, nguy nga.
  • Resplendence: vẻ rực rỡ, chói lọi.
  • Ornateness (trong văn chương): tính trang trí cầu kỳ, hoa mỹ.
Từ trái nghĩa
  • Plainness: sự giản dị, đơn sơ.
  • Ugliness: sự xấu xí.
  • Drabness: sự tẻ nhạt, xám xịt.
  • Austerity (trong văn chương): sự khắc khổ, giản dị trong phong cách.
gorgeousness

The bride's gown was a vision of pure gorgeousness.

danh từ
  1. vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, vẻ đẹp đẽ, vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng
  2. tính hoa mỹ, tính bóng bảy (văn)