gorgonize
/'gɔ:gənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhìn trừng trừng, nhìn chằm chằm một cách đe dọa hoặc làm choáng váng: Hành động nhìn chằm chằm vào ai đó với ánh mắt dữ tợn, đáng sợ hoặc có sức mạnh khiến người bị nhìn cảm thấy choáng váng, tê liệt, không thể cử động, giống như cái nhìn của quái vật Gorgon trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The angry teacher seemed to gorgonize the misbehaving student with his glare. (Người thầy tức giận dường như đã nhìn trừng trừng vào học sinh nghịch ngợm bằng ánh mắt của mình.)
- She felt completely gorgonized by the intensity of his stare. (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị choáng váng bởi cường độ trong ánh nhìn chằm chằm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gorgonize someone at a glance": làm cho ai đó tê liệt chỉ bằng một cái nhìn.
- The legendary creature could gorgonize its enemies at a glance. (Sinh vật huyền thoại có thể làm tê liệt kẻ thù chỉ bằng một cái nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gorgon (danh từ): Trong thần thoại Hy Lạp, đây là tên gọi chung cho ba chị em quái vật, trong đó Medusa là nổi tiếng nhất, người có thể biến kẻ nào nhìn thẳng vào mắt bà thành đá.
- Gorgonian (tính từ): thuộc về hoặc giống như Gorgon; có vẻ ngoài đáng sợ, dữ tợn.
Từ đồng nghĩa
- Stare down: nhìn chằm chằm cho đến khi đối phương phải nhìn đi chỗ khác.
- Glare: nhìn với ánh mắt giận dữ, đe dọa.
- Petrify (with a look): làm cho ai đó hóa đá (theo nghĩa bóng, chỉ sự sợ hãi tột độ).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ hiếm gặp, mang tính văn học hoặc trang trọng, thường được dùng để tạo hiệu ứng mạnh về hình ảnh.
- Từ này bắt nguồn trực tiếp từ "Gorgon" trong thần thoại, vì vậy nó luôn mang sắc thái mạnh mẽ, gợi lên sự đe dọa, kinh hãi hoặc sức mạnh siêu nhiên có thể làm tê liệt.
ngoại động từ
- ((thường) + at) nhìn trừng trừng