gorgonzola
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Gorgonzola: Một loại pho mát xanh (pho mát có vân mốc xanh) có xuất xứ từ Ý, được làm từ sữa bò. Pho mát này có vị mặn, đậm đà và thường có kết cấu mềm, dễ vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté du gorgonzola pour la salade. (Tôi đã mua một ít pho mát gorgonzola cho món salad.)
- Le gorgonzola est un fromage italien très parfumé. (Pho mát gorgonzola là một loại pho mát Ý rất thơm.)
- Cette sauce au gorgonzola est délicieuse avec les pâtes. (Sốt pho mát gorgonzola này rất ngon khi ăn với mì ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gorgonzola doux": pho mát gorgonzola dịu (ít cay hơn, thời gian ủ ngắn hơn).
- Je préfère le gorgonzola doux, il est moins fort. (Tôi thích pho mát gorgonzola dịu hơn, nó ít hăng hơn.)
"gorgonzola piccante": pho mát gorgonzola cay (có vị mạnh hơn, thời gian ủ lâu hơn).
- Les amateurs de fromages forts aiment le gorgonzola piccante. (Những người thích pho mát mạnh thích loại gorgonzola cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Fromage à pâte persillée (cụm danh từ): pho mát có vân mốc xanh (chỉ chung các loại pho mát xanh).
- Le roquefort et le gorgonzola sont des fromages à pâte persillée. (Pho mát roquefort và gorgonzola đều là pho mát có vân mốc xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Fromage bleu (danh từ giống đực): pho mát xanh (tên gọi chung cho các loại pho mát có vân mốc xanh, bao gồm cả gorgonzola).
- Le gorgonzola est un type de fromage bleu italien. (Gorgonzola là một loại pho mát xanh của Ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "gorgonzola" vì đây là một danh từ chỉ tên riêng của một loại thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gorgonzola".
danh từ giống đực
- pho mát gorgonzola (sản ở ý)