goriness

/'gɔ:rinis/
Học thuật
Thân thiện
goriness

A butcher's apron is stained with fresh goriness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng dây đầy máu; sự vấy máu, sự đẫm máu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó bị phủ, nhuốm, hoặc thấm đẫm máu, thường gây cảm giác ghê sợ.
    • Tình trạng đỏ như máu: (Nghĩa thơ ca) Mô tả màu đỏ rực, sâu thẳm giống như màu máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goriness of the crime scene made the detectives feel sick. (Sự đẫm máu của hiện trường vụ án khiến các điều tra viên cảm thấy buồn nôn.)
    • The film was criticized for its excessive goriness. (Bộ phim bị chỉ trích sự dây máu quá mức.)
    • The goriness of the sunset painted the sky in deep crimson. (Vẻ đỏ như máu của hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu đỏ thẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The goriness of the details": Sự tàn khốc, máu me đầy rẫy trong các chi tiết.
    • The report spared us the goriness of the details. (Báo cáo đã không đề cập đến những chi tiết đẫm máu với chúng tôi.)
  • "Aesthetic goriness": Sự dây máu tính thẩm mỹ (thường trong nghệ thuật hoặc điện ảnh).
    • The director uses aesthetic goriness to highlight the tragedy of war. (Đạo diễn sử dụng sự dây máu mang tính thẩm mỹ để làm nổi bật bi kịch của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gory (tính từ): Đẫm máu, đầy máu me.
    • a gory battle (một trận chiến đẫm máu)
  • Gore (danh từ): Máu đã đông; (động từ) đâm thủng, húc bằng sừng.
    • The bull gored the matador. (Con đực húc thủng người đấu bò.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodiness: Tình trạng đầy máu.
  • Sanguinariness: (Trang trọng) Tính chất đẫm máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với danh từ 'goriness')

Thành ngữ liên quan
  • To spell out the gory details: Mô tả chi tiết một cách rõ ràng, tàn nhẫn đầy máu me.
    • He didn't want to spell out the gory details of the accident. (Anh ấy không muốn kể lại những chi tiết đẫm máu của vụ tai nạn.)
goriness

A butcher's apron is stained with fresh goriness.

danh từ
  1. tình trạng dây đầy máu; sự vấy máu, sự đẫm máu
  2. (thơ ca) tình trạng đỏ như máu