gormandizer

/'gɔ:məndaizə/
Học thuật
Thân thiện
gormandizer

A gormandizer enjoys a large meal at a family feast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phàm ăn, người ăn uống thô tục: Chỉ một người thói quen ăn uống quá mức, tham lam thiếu tinh tế, thường chỉ chú trọng đến số lượng thức ăn hơn chất lượng hoặc cách thưởng thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the banquet, he behaved like a true gormandizer, piling his plate high and eating quickly. (Tại bữa tiệc, anh ta cư xử như một kẻ phàm ăn thực thụ, chất đầy đĩa ăn một cách vội vã.)
    • The novel's villain is portrayed as a cruel gormandizer who cares for nothing but his own gluttony. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả một kẻ tham ăn độc ác, người chẳng quan tâm ngoài sự háu ăn của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, miêu tả sự thô lỗ thiếu kiểm soát trong ăn uống, khác với "food lover" (người yêu ẩm thực) mang nghĩa tích cực.
  • Có thể dùng để chỉ trích một cách hình tượng những người tham lam, "ngốn ngấu" không chỉ thức ăn còn các nguồn lực khác (như tiền bạc, quyền lực).
Biến thể từ gần giống
  • Gormandize (động từ): ăn uống một cách phàm ăn, tham lam.
    • He would gormandize at every opportunity. (Hắn ta sẽ chén ngấu nghiến vào mọi cơ hội.)
  • Gormandizing (danh động từ/tính từ): hành động hoặc đặc tính của việc phàm ăn.
    • His gormandizing habits were well-known. (Thói quen ăn uống thô tục của anh ta rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glutton: kẻ phàm ăn, người háu ăn.
  • Gourmand: (có thể mang nghĩa trung tính hơn) người sành ăn, nhưng đôi khi cũng chỉ người ăn nhiều.
  • Voracious eater: người ăn rất ngấu nghiến.
Từ trái nghĩa
  • Light eater: người ăn ít.
  • Picky eater: người kén ăn.
  • Epicure: người sành ăn tinh tế, biết thưởng thức ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • To eat like a horse: ăn rất nhiều (thành ngữ thông dụng, ít tiêu cực hơn "gormandizer").
    • After working all day, he eats like a horse. (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy ăn nhiều như trâu.)
gormandizer

A gormandizer enjoys a large meal at a family feast.

danh từ
  1. người phàm ăn