goshawk

/'gɔshɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
goshawk

A falconer holds a goshawk on a leather-gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ưng lớn: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, kích thước lớn, mạnh mẽ, thường được sử dụng trong môn thể thao nuôi chim ưng (falconry). Loài này phân bố chủ yếucác khu rừng thuộc châu Âu, châu Á Bắc Mỹ.
    • Chim ó (tên gọi trong phân loại học động vật): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ chi Accipiter, đặc biệt loài Accipiter gentilis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goshawk is known for its powerful flight and agility in dense forests. (Chim ưng goshawk được biết đến với khả năng bay mạnh mẽ sự nhanh nhẹn trong các khu rừng rậm.)
    • Falconers highly value the goshawk for hunting. (Những người nuôi chim ưng đánh giá rất cao chim goshawk cho việc săn bắn.)
    • We spotted a northern goshawk perched on a tree branch. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim ó Bắc Mỹ đậu trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern goshawk": Một cụm danh từ phổ biến để chỉ chính xác loài Accipiter gentilis, phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
    • The northern goshawk's population is monitored closely in this national park. (Quần thể chim ó Bắc Mỹ được theo dõi sát sao trong vườn quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawk (n): Chim ưng, diều hâu. Một từ chung cho nhiều loài chim săn mồi ban ngày thuộc họ Accipitridae.
  • Falcon (n): Chim cắt. Một loài chim săn mồi khác, thường cánh nhọn bay nhanh, cũng được dùng trong falconry.
  • Accipiter (n): Tên khoa học của chi bao gồm các loài chim ưng rừng như goshawk sparrowhawk.
Từ đồng nghĩa
  • Bird of prey: Chim săn mồi (nghĩa rộng).
  • Northern goshawk: Chim ó Bắc Mỹ (tên gọi cụ thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "goshawk". Các thành ngữ thường dùng từ chung "hawk" hơn.)

goshawk

A falconer holds a goshawk on a leather-gloved hand.

danh từ
  1. (động vật học) chim ó